TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

warner

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈwɔː(ɹ)nə(ɹ)/ US/ˈwɔː(ɹ)nə(ɹ)/ giọng máy của trình duyệt

warner nghĩa là máy báo.

Nghĩa của warner

Danh từ

  1. Kỹ thuật Máy báo.

Dạng từ của warner

Số nhiềuwarners

Câu hỏi thường gặp

warner nghĩa là gì?

warner (danh từ) nghĩa là máy báo.

warner phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của warner: giọng Anh (UK) /ˈwɔː(ɹ)nə(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /ˈwɔː(ɹ)nə(ɹ)/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.