warranty
UK/ˈwɒɹ.ən.ti/
US/ˈwoɹ.ən.ti/
giọng máy của trình duyệt
warranty nghĩa là sự bảo hành.
Nghĩa của warranty
Danh từ
- Pháp lý Sự bảo hành.
Dạng từ của warranty
| Số nhiều | warranties |
| Ngôi thứ ba số ít | warranties |
| Hiện tại phân từ (-ing) | warrantying |
| Quá khứ phân từ | warrantied |
| Quá khứ | warrantied |
Câu hỏi thường gặp
warranty nghĩa là gì?
warranty (danh từ) nghĩa là sự bảo hành.
warranty phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của warranty: giọng Anh (UK) /ˈwɒɹ.ən.ti/, giọng Mỹ (US) /ˈwoɹ.ən.ti/.