wash-leather
US/ˈwɔʃ.ˈlɛ.ðɜː/
giọng máy của trình duyệt
wash-leather nghĩa là Da samoa (dùng để lau cửa kính...).
Nghĩa của wash-leather
Danh từ
- Da samoa (dùng để lau cửa kính...).
Dạng từ của wash-leather
| Số nhiều | wash-leathers |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với wash-leather
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
wash-leather nghĩa là gì?
wash-leather (danh từ) nghĩa là Da samoa (dùng để lau cửa kính...).
wash-leather phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của wash-leather: giọng Mỹ (US) /ˈwɔʃ.ˈlɛ.ðɜː/.