washday
giọng máy của trình duyệt
washday nghĩa là ngày giặt quần áo.
Nghĩa của washday
Danh từ
- Ngày giặt quần áo (ở nhà).
Dạng từ của washday
| Số nhiều | washdays |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với washday
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
washday nghĩa là gì?
washday (danh từ) nghĩa là ngày giặt quần áo.