TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

washday

giọng máy của trình duyệt

washday nghĩa là ngày giặt quần áo.

Nghĩa của washday

Danh từ

  1. Ngày giặt quần áo (ở nhà).

Dạng từ của washday

Số nhiềuwashdays

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với washday

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

washday nghĩa là gì?

washday (danh từ) nghĩa là ngày giặt quần áo.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.