TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

washing-day

US/ˈwɔ.ʃiɳ.ˈdeɪ/ giọng máy của trình duyệt

washing-day nghĩa là ngày giặt quần áo.

Nghĩa của washing-day

Danh từ

  1. Ngày giặt quần áo (ở nhà).

Dạng từ của washing-day

Số nhiềuwashing days

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với washing-day

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

washing-day nghĩa là gì?

washing-day (danh từ) nghĩa là ngày giặt quần áo.

washing-day phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của washing-day: giọng Mỹ (US) /ˈwɔ.ʃiɳ.ˈdeɪ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.