TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

wassail-bowl

US/ˈwɑː.səl.ˈboʊl/ giọng máy của trình duyệt

wassail-bowl nghĩa là Cốc rượu tiệc (như) wassail-cup.

Nghĩa của wassail-bowl

Danh từ

  1. Từ cổ, nghĩa cổ Cốc rượu tiệc (như) wassail-cup.

Dạng từ của wassail-bowl

Số nhiềuwassail bowls

Câu hỏi thường gặp

wassail-bowl nghĩa là gì?

wassail-bowl (danh từ) nghĩa là Cốc rượu tiệc (như) wassail-cup.

wassail-bowl phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của wassail-bowl: giọng Mỹ (US) /ˈwɑː.səl.ˈboʊl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.