waste of time
giọng máy của trình duyệt
waste of time nghĩa là thì giờ mất công, thời giờ mất công.
Nghĩa của waste of time
Danh từ
- Thì giờ mất công, thời giờ mất công.
Dạng từ của waste of time
| Số nhiều | wastes of time |
Câu hỏi thường gặp
waste of time nghĩa là gì?
waste of time (danh từ) nghĩa là thì giờ mất công, thời giờ mất công.