watchet
UK/ˈwæt͡ʃɪt/
US/ˈwæt͡ʃɪt/
giọng máy của trình duyệt
watchet nghĩa là màu xanh da trời, vải màu xanh.
Nghĩa của watchet
Danh từ
- Từ cổ, nghĩa cổ Màu xanh da trời.
- Vải màu xanh.
Dạng từ của watchet
| Số nhiều | watchets |
| So sánh hơn | more watchet |
| So sánh nhất | most watchet |
Câu hỏi thường gặp
watchet nghĩa là gì?
watchet (danh từ) nghĩa là màu xanh da trời, vải màu xanh.
watchet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của watchet: giọng Anh (UK) /ˈwæt͡ʃɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈwæt͡ʃɪt/.