TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

watchet

UK/ˈwæt͡ʃɪt/ US/ˈwæt͡ʃɪt/ giọng máy của trình duyệt

watchet nghĩa là màu xanh da trời, vải màu xanh.

Nghĩa của watchet

Danh từ

  1. Từ cổ, nghĩa cổ Màu xanh da trời.
  2. Vải màu xanh.

Dạng từ của watchet

Số nhiềuwatchets
So sánh hơnmore watchet
So sánh nhấtmost watchet

Câu hỏi thường gặp

watchet nghĩa là gì?

watchet (danh từ) nghĩa là màu xanh da trời, vải màu xanh.

watchet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của watchet: giọng Anh (UK) /ˈwæt͡ʃɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈwæt͡ʃɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.