watchwork
giọng máy của trình duyệt
watchwork nghĩa là máy đồng hồ.
Nghĩa của watchwork
Danh từ
- Máy đồng hồ.
Câu hỏi thường gặp
watchwork nghĩa là gì?
watchwork (danh từ) nghĩa là máy đồng hồ.
watchwork nghĩa là máy đồng hồ.
watchwork (danh từ) nghĩa là máy đồng hồ.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.