TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

watchwork

giọng máy của trình duyệt

watchwork nghĩa là máy đồng hồ.

Nghĩa của watchwork

Danh từ

  1. Máy đồng hồ.

Câu hỏi thường gặp

watchwork nghĩa là gì?

watchwork (danh từ) nghĩa là máy đồng hồ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.