watchword
UK/ˈwɒt͡ʃwɜː(ɹ)d/
US/ˈwɒt͡ʃwɜː(ɹ)d/
giọng máy của trình duyệt
watchword nghĩa là khẩu lệnh, khẩu hiệu.
Nghĩa của watchword
Danh từ
- Quân sự Khẩu lệnh.
- Khẩu hiệu (của đảng phái chính trị...).
Dạng từ của watchword
| Số nhiều | watchwords |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với watchword
Đồng nghĩa
Họ từ của watchword
Câu hỏi thường gặp
watchword nghĩa là gì?
watchword (danh từ) nghĩa là khẩu lệnh, khẩu hiệu.
watchword phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của watchword: giọng Anh (UK) /ˈwɒt͡ʃwɜː(ɹ)d/, giọng Mỹ (US) /ˈwɒt͡ʃwɜː(ɹ)d/.