TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

watchword

UK/ˈwɒt͡ʃwɜː(ɹ)d/ US/ˈwɒt͡ʃwɜː(ɹ)d/ giọng máy của trình duyệt

watchword nghĩa là khẩu lệnh, khẩu hiệu.

Nghĩa của watchword

Danh từ

  1. Quân sự Khẩu lệnh.
  2. Khẩu hiệu (của đảng phái chính trị...).

Dạng từ của watchword

Số nhiềuwatchwords

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với watchword

Đồng nghĩa

Họ từ của watchword

Câu hỏi thường gặp

watchword nghĩa là gì?

watchword (danh từ) nghĩa là khẩu lệnh, khẩu hiệu.

watchword phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của watchword: giọng Anh (UK) /ˈwɒt͡ʃwɜː(ɹ)d/, giọng Mỹ (US) /ˈwɒt͡ʃwɜː(ɹ)d/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.