TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

water-cart

US/ˈwɔ.tɜː.ˈkɑːrt/ giọng máy của trình duyệt

water-cart nghĩa là xe bán nước, xe tưới đường.

Nghĩa của water-cart

Danh từ

  1. Xe bán nước.
  2. Xe tưới đường.

Dạng từ của water-cart

Số nhiềuwater carts

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với water-cart

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

water-cart nghĩa là gì?

water-cart (danh từ) nghĩa là xe bán nước, xe tưới đường.

water-cart phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của water-cart: giọng Mỹ (US) /ˈwɔ.tɜː.ˈkɑːrt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.