water-clock
US/ˈwɔ.tɜː.ˈklɑːk/
giọng máy của trình duyệt
water-clock nghĩa là đồng hồ nước.
Nghĩa của water-clock
Danh từ
- Đồng hồ nước (đồng hồ căn cứ theo dòng nước chảy mà tính thời gian).
Dạng từ của water-clock
| Số nhiều | water clocks |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với water-clock
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
water-clock nghĩa là gì?
water-clock (danh từ) nghĩa là đồng hồ nước.
water-clock phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của water-clock: giọng Mỹ (US) /ˈwɔ.tɜː.ˈklɑːk/.