TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

water-clock

US/ˈwɔ.tɜː.ˈklɑːk/ giọng máy của trình duyệt

water-clock nghĩa là đồng hồ nước.

Nghĩa của water-clock

Danh từ

  1. Đồng hồ nước (đồng hồ căn cứ theo dòng nước chảy mà tính thời gian).

Dạng từ của water-clock

Số nhiềuwater clocks

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với water-clock

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

water-clock nghĩa là gì?

water-clock (danh từ) nghĩa là đồng hồ nước.

water-clock phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của water-clock: giọng Mỹ (US) /ˈwɔ.tɜː.ˈklɑːk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.