TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

water-closet

US/ˈwɔ.tɜː.ˈklɑː.zət/ giọng máy của trình duyệt

water-closet nghĩa là nhà xí máy.

Nghĩa của water-closet

Danh từ

  1. Nhà xí máy.

Dạng từ của water-closet

Số nhiềuwater closets

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với water-closet

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

water-closet nghĩa là gì?

water-closet (danh từ) nghĩa là nhà xí máy.

water-closet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của water-closet: giọng Mỹ (US) /ˈwɔ.tɜː.ˈklɑː.zət/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.