water-closet
US/ˈwɔ.tɜː.ˈklɑː.zət/
giọng máy của trình duyệt
water-closet nghĩa là nhà xí máy.
Nghĩa của water-closet
Danh từ
- Nhà xí máy.
Dạng từ của water-closet
| Số nhiều | water closets |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với water-closet
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
water-closet nghĩa là gì?
water-closet (danh từ) nghĩa là nhà xí máy.
water-closet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của water-closet: giọng Mỹ (US) /ˈwɔ.tɜː.ˈklɑː.zət/.