TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

water-cycle

US/ˈwɔ.tɜː.ˈsɑɪ.kəl/ giọng máy của trình duyệt

water-cycle nghĩa là xe đạp nước, vòng tuần hoàn nước.

Nghĩa của water-cycle

Danh từ

  1. Thể dục, thể thao Xe đạp nước.

Dạng từ của water-cycle

Số nhiềuwater cycles

Câu hỏi thường gặp

water-cycle nghĩa là gì?

water-cycle (danh từ) nghĩa là xe đạp nước, vòng tuần hoàn nước.

water-cycle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của water-cycle: giọng Mỹ (US) /ˈwɔ.tɜː.ˈsɑɪ.kəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.