TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

water-cure

US/ˈwɔ.tɜː.ˈkjʊr/ giọng máy của trình duyệt

water-cure nghĩa là phép chữa bằng nước.

Nghĩa của water-cure

Danh từ

  1. Y học Phép chữa bằng nước.

Dạng từ của water-cure

Số nhiềuwater cures

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với water-cure

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

water-cure nghĩa là gì?

water-cure (danh từ) nghĩa là phép chữa bằng nước.

water-cure phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của water-cure: giọng Mỹ (US) /ˈwɔ.tɜː.ˈkjʊr/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.