water-gate
US/ˈwɔ.tɜː.ˈɡeɪt/
giọng máy của trình duyệt
water-gate nghĩa là cửa cống.
Nghĩa của water-gate
Danh từ
- Cửa cống.
Dạng từ của water-gate
| Số nhiều | water gates |
Họ từ của water-gate
Câu hỏi thường gặp
water-gate nghĩa là gì?
water-gate (danh từ) nghĩa là cửa cống.
water-gate phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của water-gate: giọng Mỹ (US) /ˈwɔ.tɜː.ˈɡeɪt/.