TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sluice-gate

giọng máy của trình duyệt

sluice-gate nghĩa là cửa cống, cống.

Nghĩa của sluice-gate

Danh từ

  1. Cửa cống, cống.

Dạng từ của sluice-gate

Số nhiềusluice gates

Họ từ của sluice-gate

Câu hỏi thường gặp

sluice-gate nghĩa là gì?

sluice-gate (danh từ) nghĩa là cửa cống, cống.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.