sluice-gate
giọng máy của trình duyệt
sluice-gate nghĩa là cửa cống, cống.
Nghĩa của sluice-gate
Danh từ
- Cửa cống, cống.
Dạng từ của sluice-gate
| Số nhiều | sluice gates |
Họ từ của sluice-gate
Câu hỏi thường gặp
sluice-gate nghĩa là gì?
sluice-gate (danh từ) nghĩa là cửa cống, cống.