water-parting
US/ˈwɔ.tɜː.ˈpɑːr.tiɳ/
giọng máy của trình duyệt
water-parting nghĩa là đường phân thủy.
Nghĩa của water-parting
Danh từ
- Đường phân thủy.
Dạng từ của water-parting
| Số nhiều | water partings |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với water-parting
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
water-parting nghĩa là gì?
water-parting (danh từ) nghĩa là đường phân thủy.
water-parting phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của water-parting: giọng Mỹ (US) /ˈwɔ.tɜː.ˈpɑːr.tiɳ/.