TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

water-parting

US/ˈwɔ.tɜː.ˈpɑːr.tiɳ/ giọng máy của trình duyệt

water-parting nghĩa là đường phân thủy.

Nghĩa của water-parting

Danh từ

  1. Đường phân thủy.

Dạng từ của water-parting

Số nhiềuwater partings

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với water-parting

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

water-parting nghĩa là gì?

water-parting (danh từ) nghĩa là đường phân thủy.

water-parting phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của water-parting: giọng Mỹ (US) /ˈwɔ.tɜː.ˈpɑːr.tiɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.