TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

water-supply

giọng máy của trình duyệt

water-supply nghĩa là việc cung cấp nước.

Nghĩa của water-supply

Danh từ

  1. Việc cung cấp nước.
  2. Hệ thống cung cấp nước.
  3. Khối nước trữ để cung cấp.

Dạng từ của water-supply

Số nhiềuwater supplies

Câu hỏi thường gặp

water-supply nghĩa là gì?

water-supply (danh từ) nghĩa là việc cung cấp nước.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.