water-supply
giọng máy của trình duyệt
water-supply nghĩa là việc cung cấp nước.
Nghĩa của water-supply
Danh từ
- Việc cung cấp nước.
- Hệ thống cung cấp nước.
- Khối nước trữ để cung cấp.
Dạng từ của water-supply
| Số nhiều | water supplies |
Câu hỏi thường gặp
water-supply nghĩa là gì?
water-supply (danh từ) nghĩa là việc cung cấp nước.