water-wheel
US/ˈwɔ.tɜː.ˈʍil/
giọng máy của trình duyệt
water-wheel nghĩa là bánh xe nước.
Nghĩa của water-wheel
Danh từ
- Bánh xe nước.
Dạng từ của water-wheel
| Số nhiều | water wheels |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với water-wheel
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
water-wheel nghĩa là gì?
water-wheel (danh từ) nghĩa là bánh xe nước.
water-wheel phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của water-wheel: giọng Mỹ (US) /ˈwɔ.tɜː.ˈʍil/.