TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

waterage

giọng máy của trình duyệt

waterage nghĩa là Sự vận tải đường thuỷ.

Nghĩa của waterage

Danh từ

  1. Sự vận tải đường thuỷ.
  2. Cước phí vận tải đường thuỷ.

Dạng từ của waterage

Số nhiềuwaterages

Câu hỏi thường gặp

waterage nghĩa là gì?

waterage (danh từ) nghĩa là Sự vận tải đường thuỷ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.