waterage
giọng máy của trình duyệt
waterage nghĩa là Sự vận tải đường thuỷ.
Nghĩa của waterage
Danh từ
- Sự vận tải đường thuỷ.
- Cước phí vận tải đường thuỷ.
Dạng từ của waterage
| Số nhiều | waterages |
Câu hỏi thường gặp
waterage nghĩa là gì?
waterage (danh từ) nghĩa là Sự vận tải đường thuỷ.