TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

watercolour

UK/ˈwɔ.tɜˌkʌ.lɜ/ giọng máy của trình duyệt

watercolour nghĩa là màu nước.

Nghĩa của watercolour

Danh từ

  1. Màu nước.

Dạng từ của watercolour

Số nhiềuwatercolours

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với watercolour

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

watercolour nghĩa là gì?

watercolour (danh từ) nghĩa là màu nước.

watercolour phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của watercolour: giọng Anh (UK) /ˈwɔ.tɜˌkʌ.lɜ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.