watercolour
UK/ˈwɔ.tɜˌkʌ.lɜ/
giọng máy của trình duyệt
watercolour nghĩa là màu nước.
Nghĩa của watercolour
Danh từ
- Màu nước.
Dạng từ của watercolour
| Số nhiều | watercolours |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với watercolour
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
watercolour nghĩa là gì?
watercolour (danh từ) nghĩa là màu nước.
watercolour phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của watercolour: giọng Anh (UK) /ˈwɔ.tɜˌkʌ.lɜ/.