TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

waterfowl

US/ˈwɔ.tɜː.ˌfɑʊl/ giọng máy của trình duyệt

waterfowl nghĩa là chim ở nước.

Nghĩa của waterfowl

Danh từ

  1. Động vật học Chim ở nước (mòng két, le le...).

Dạng từ của waterfowl

Số nhiềuwaterfowl

Câu hỏi thường gặp

waterfowl nghĩa là gì?

waterfowl (danh từ) nghĩa là chim ở nước.

waterfowl phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của waterfowl: giọng Mỹ (US) /ˈwɔ.tɜː.ˌfɑʊl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.