TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

waterfall

UK/ˈwɔːtəfɔːl/ giọng máy của trình duyệt

waterfall nghĩa là thác nước, thác.

Nghĩa của waterfall

Danh từ

  1. Thác nước.

Dạng từ của waterfall

Số nhiềuwaterfalls
Ngôi thứ ba số ítwaterfalls
Hiện tại phân từ (-ing)waterfalling
Quá khứ phân từwaterfalled
Quá khứwaterfalled

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với waterfall

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

waterfall nghĩa là gì?

waterfall (danh từ) nghĩa là thác nước, thác.

waterfall phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của waterfall: giọng Anh (UK) /ˈwɔːtəfɔːl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.