TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

waterfront

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của waterfront

Mục này đang cập nhật nghĩa.

Dạng từ của waterfront

Số nhiềuwaterfronts

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.