watermark
UK/ˈwɔːtəmɑːk/
US/ˈwɔːtəmɑːk/
giọng máy của trình duyệt
watermark nghĩa là ngấn nước, hình mờ.
Nghĩa của watermark
Danh từ
- Ngấn nước (trong giếng, ở bãi biển, bãi sông).
- Hình mờ (ở tờ giấy, soi lên mới thấy rõ).
Dạng từ của watermark
| Số nhiều | watermarks |
| Ngôi thứ ba số ít | watermarks |
| Hiện tại phân từ (-ing) | watermarking |
| Quá khứ phân từ | watermarked |
| Quá khứ | watermarked |
Câu hỏi thường gặp
watermark nghĩa là gì?
watermark (danh từ) nghĩa là ngấn nước, hình mờ.
watermark phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của watermark: giọng Anh (UK) /ˈwɔːtəmɑːk/, giọng Mỹ (US) /ˈwɔːtəmɑːk/.