TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

watt-hour

US/ˈwɑːt.ˈɑʊ.ər/ giọng máy của trình duyệt

watt-hour nghĩa là oát giờ.

Nghĩa của watt-hour

Danh từ

  1. Điện học Oát giờ.

Dạng từ của watt-hour

Số nhiềuwatt-hours

Câu hỏi thường gặp

watt-hour nghĩa là gì?

watt-hour (danh từ) nghĩa là oát giờ.

watt-hour phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của watt-hour: giọng Mỹ (US) /ˈwɑːt.ˈɑʊ.ər/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.