wave aside
giọng máy của trình duyệt
wave aside nghĩa là bác bỏ, gạt bỏ.
Nghĩa của wave aside
Cụm động từ
- Bác bỏ, gạt bỏ.
Dạng từ của wave aside
| Ngôi thứ ba số ít | waves aside |
| Hiện tại phân từ (-ing) | waving aside |
| Quá khứ phân từ | waved aside |
| Quá khứ | waved aside |
Câu hỏi thường gặp
wave aside nghĩa là gì?
wave aside (cụm động từ) nghĩa là bác bỏ, gạt bỏ.