waveform
US/ˈweɪv.ˌfɔrm/
giọng máy của trình duyệt
waveform nghĩa là Dạng sóng (của tín hiệu).
Nghĩa của waveform
Danh từ
- Điều khiển học Dạng sóng (của tín hiệu).
Dạng từ của waveform
| Số nhiều | waveforms |
Câu hỏi thường gặp
waveform nghĩa là gì?
waveform (danh từ) nghĩa là Dạng sóng (của tín hiệu).
waveform phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của waveform: giọng Mỹ (US) /ˈweɪv.ˌfɔrm/.