TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

waverer

US/ˈweɪ.vɜ.ːɜː/ giọng máy của trình duyệt

waverer nghĩa là người do dự, người lưỡng lự.

Nghĩa của waverer

Danh từ

  1. Người do dự, người lưỡng lự; người dao động.

Dạng từ của waverer

Số nhiềuwaverers

Câu hỏi thường gặp

waverer nghĩa là gì?

waverer (danh từ) nghĩa là người do dự, người lưỡng lự.

waverer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của waverer: giọng Mỹ (US) /ˈweɪ.vɜ.ːɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.