wavery
US/ˈweɪv.ri/
giọng máy của trình duyệt
wavery nghĩa là Xem wavering.
Nghĩa của wavery
Tính từ
- Xem wavering
Dạng từ của wavery
| So sánh hơn | more wavery |
| So sánh nhất | most wavery |
Câu hỏi thường gặp
wavery nghĩa là gì?
wavery (tính từ) nghĩa là Xem wavering.
wavery phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của wavery: giọng Mỹ (US) /ˈweɪv.ri/.