TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

waveson

giọng máy của trình duyệt

waveson nghĩa là Hàng trôi giạt sau khi tàu đắm.

Nghĩa của waveson

Danh từ

  1. Hàng trôi giạt sau khi tàu đắm.

Câu hỏi thường gặp

waveson nghĩa là gì?

waveson (danh từ) nghĩa là Hàng trôi giạt sau khi tàu đắm.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.