TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

waxwork

giọng máy của trình duyệt

waxwork nghĩa là hình nặn bằng sáp.

Nghĩa của waxwork

Danh từ

  1. Thuật nặn hình bằng sáp.
  2. Hình nặn bằng sáp.
  3. Số nhiều Viện bảo tàng đồ sáp (trưng bày các hình nặn bằng sáp, như viện bảo tàng Grê-vanh ở Pa-ri).

Dạng từ của waxwork

Số nhiềuwaxworks

Câu hỏi thường gặp

waxwork nghĩa là gì?

waxwork (danh từ) nghĩa là hình nặn bằng sáp.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.