we
Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/wiː/
US/wi/
giọng máy của trình duyệt
we nghĩa là chúng tôi, chúng ta.
Nghĩa của we
Đại từ
- Chúng tôi, chúng ta.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với we
Trái nghĩa
Họ từ của we
Cụm từ, thành ngữ với we
- we reap as we sow — Gieo gì gặt nấy; ở hiền gặp lành, ở ác gặp ác.
Câu ví dụ với we
- We can't sleep because of the noise. Chúng tôi không ngủ được vì ồn quá.
- And what are we going to do? Còn chúng tôi làm gì?
- We marveled at the little boy's eloquence. Chúng tôi sửng sốt trước khả năng ăn nói của thằng bé.
- We all learned the poem by heart. Tất cả chúng ta đã học thuốc bài thơ này.
- The tea we had there was excellent. Trà mà chúng tôi đã uống ở đó rất tuyệt vời.
- We all agree in liking the teacher. Tất cả chúng tôi đều thích giáo viên.
- We cannot live on 150000 yen a month. Một tháng 150 nghìn Yên thì không đủ sống cho chúng tôi.
- We need no more men at present. Bây giờ chúng ta không cần thêm đàn ông nữa.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
we nghĩa là gì?
we (đại từ) nghĩa là chúng tôi, chúng ta.
we phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của we: giọng Anh (UK) /wiː/, giọng Mỹ (US) /wi/.