TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

weak-sighted

US/ˈwik.ˈsɑɪ.təd/ giọng máy của trình duyệt

weak-sighted nghĩa là Xem weak-headed.

Nghĩa của weak-sighted

Tính từ

  1. Xem weak-headed

Dạng từ của weak-sighted

So sánh hơnmore weak-sighted
So sánh nhấtmost weak-sighted

Câu hỏi thường gặp

weak-sighted nghĩa là gì?

weak-sighted (tính từ) nghĩa là Xem weak-headed.

weak-sighted phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của weak-sighted: giọng Mỹ (US) /ˈwik.ˈsɑɪ.təd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.