weaning
US/ˈwi.niɳ/
giọng máy của trình duyệt
weaning nghĩa là sự thôi cho bú, sự cai sữa.
Nghĩa của weaning
Danh từ
- Sự thôi cho bú, sự cai sữa.
Dạng từ của weaning
| Số nhiều | weanings |
Câu hỏi thường gặp
weaning nghĩa là gì?
weaning (danh từ) nghĩa là sự thôi cho bú, sự cai sữa.
weaning phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của weaning: giọng Mỹ (US) /ˈwi.niɳ/.