TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

weaning

US/ˈwi.niɳ/ giọng máy của trình duyệt

weaning nghĩa là sự thôi cho bú, sự cai sữa.

Nghĩa của weaning

Danh từ

  1. Sự thôi cho bú, sự cai sữa.

Dạng từ của weaning

Số nhiềuweanings

Câu hỏi thường gặp

weaning nghĩa là gì?

weaning (danh từ) nghĩa là sự thôi cho bú, sự cai sữa.

weaning phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của weaning: giọng Mỹ (US) /ˈwi.niɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.