TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

weanling

US/ˈwin.lɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

weanling nghĩa là Đứa bé mới cai sữa; thú nhỏ mới thôi bú.

Nghĩa của weanling

Danh từ

  1. Đứa bé mới cai sữa; thú nhỏ mới thôi bú.

Dạng từ của weanling

Số nhiềuweanlings

Câu hỏi thường gặp

weanling nghĩa là gì?

weanling (danh từ) nghĩa là Đứa bé mới cai sữa; thú nhỏ mới thôi bú.

weanling phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của weanling: giọng Mỹ (US) /ˈwin.lɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.