their friendship has worn well(nghĩa bóng) tình bạn của họ bền lâu
Câu hỏi thường gặp
wear well nghĩa là gì?
wear well (cụm từ) nghĩa là dùng bền, bền.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.