weather-vane
UK/ˈwɛð.ə veɪn/
US/ˈwɛð.ɚ veɪn/
giọng máy của trình duyệt
weather-vane nghĩa là Chong chóng chỉ chiều gió ((cũng) weathercock).
Nghĩa của weather-vane
Danh từ
- Chong chóng chỉ chiều gió ((cũng) weathercock).
Dạng từ của weather-vane
| Số nhiều | weather vanes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với weather-vane
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
weather-vane nghĩa là gì?
weather-vane (danh từ) nghĩa là Chong chóng chỉ chiều gió ((cũng) weathercock).
weather-vane phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của weather-vane: giọng Anh (UK) /ˈwɛð.ə veɪn/, giọng Mỹ (US) /ˈwɛð.ɚ veɪn/.