TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

weathercock

giọng máy của trình duyệt

weathercock nghĩa là người hay xoay chiều.

Nghĩa của weathercock

Danh từ

  1. Chong chóng (chỉ chiều) gió ((cũng) weather-vane).
  2. Nghĩa bóng Người hay thay đổi ý kiến, người hay xoay chiều.

Dạng từ của weathercock

Số nhiềuweathercocks
Ngôi thứ ba số ítweathercocks
Hiện tại phân từ (-ing)weathercocking
Quá khứ phân từweathercocked
Quá khứweathercocked

Họ từ của weathercock

Câu hỏi thường gặp

weathercock nghĩa là gì?

weathercock (danh từ) nghĩa là người hay xoay chiều.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.