weathercock
giọng máy của trình duyệt
weathercock nghĩa là người hay xoay chiều.
Nghĩa của weathercock
Danh từ
- Chong chóng (chỉ chiều) gió ((cũng) weather-vane).
- Nghĩa bóng Người hay thay đổi ý kiến, người hay xoay chiều.
Dạng từ của weathercock
| Số nhiều | weathercocks |
| Ngôi thứ ba số ít | weathercocks |
| Hiện tại phân từ (-ing) | weathercocking |
| Quá khứ phân từ | weathercocked |
| Quá khứ | weathercocked |
Họ từ của weathercock
Câu hỏi thường gặp
weathercock nghĩa là gì?
weathercock (danh từ) nghĩa là người hay xoay chiều.