TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

weatherman

giọng máy của trình duyệt

weatherman nghĩa là nhà khí tượng học.

Nghĩa của weatherman

Danh từ

  1. từ Mỹ, nghĩa Mỹ (thông tục) nhà khí tượng học.

Dạng từ của weatherman

Số nhiềuweathermen

Câu hỏi thường gặp

weatherman nghĩa là gì?

weatherman (danh từ) nghĩa là nhà khí tượng học.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.