weatherproof
UK/ˈwɛðəpruːf/
US/ˈwɛðəpruːf/
giọng máy của trình duyệt
weatherproof nghĩa là có thể chịu được, có thể ngăn được.
Nghĩa của weatherproof
Tính từ
- Có thể chịu được (mưa, gió, tuyết); có thể ngăn được (mưa, gió, tuyết).
Dạng từ của weatherproof
| So sánh hơn | more weatherproof |
| So sánh nhất | most weatherproof |
| Ngôi thứ ba số ít | weatherproofs |
| Hiện tại phân từ (-ing) | weatherproofing |
| Quá khứ phân từ | weatherproofed |
| Quá khứ | weatherproofed |
Câu hỏi thường gặp
weatherproof nghĩa là gì?
weatherproof (tính từ) nghĩa là có thể chịu được, có thể ngăn được.
weatherproof phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của weatherproof: giọng Anh (UK) /ˈwɛðəpruːf/, giọng Mỹ (US) /ˈwɛðəpruːf/.