weave
UK/wiːv/
US/wiːv/
giọng máy của trình duyệt
weave nghĩa là kiểu, dệt, đan, kết lại.
Nghĩa của weave
Danh từ
- Kiểu, dệt.
Ngoại động từ
- Dệt.
- to weave thread into clothdệt sợi thành vải
- Đan, kết lại.
- to weave basketsđan rổ
- to weave flowerskết hoa
- Nghĩa bóng Kết lại; thêu dệt, bày ra.
- to weave facts into a storylấy sự việc kết lại thành một câu chuyện
- to weave a plotbày ra một âm mưu
Nội động từ
- Dệt.
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ (thông tục) đi len lỏi, đi quanh co.
- the road weaves through the plaincon đường đi quanh co qua cánh đồng
- Lắc lư, đua đưa.
- Quân sự (hàng không) bay tránh.
Dạng từ của weave
| Ngôi thứ ba số ít | weaves |
| Hiện tại phân từ (-ing) | weaving |
| Quá khứ | wove |
| Quá khứ phân từ | woven |
| Số nhiều | weaves |
Họ từ của weave
Cụm từ, thành ngữ với weave
- to weave one's way — (từ Mỹ, nghĩa Mỹ), (thông tục) đi lách, len lỏi qua.
Câu hỏi thường gặp
weave nghĩa là gì?
weave (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là kiểu, dệt, đan, kết lại.
weave phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của weave: giọng Anh (UK) /wiːv/, giọng Mỹ (US) /wiːv/.