web
Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/wɛb/
US/wɛb/
giọng máy của trình duyệt
web nghĩa là vi dệt, tấm vi, súc giấy, cuộn giấy lớn.
Nghĩa của web
Danh từ
- Vi dệt; tấm vi.
- Súc giấy, cuộn giấy lớn.
- web papergiấy súc (chưa cắt ra từng tờ)
- động vật học Mạng.
- spider's webmạng nhện
- động vật học Tơ (lông chim).
- động vật học Màng da (ở chân vịt...).
- kiến trúc Thân (thanh rầm).
- kỹ thuật, viết hoa Xem World Wide Web
- kỹ thuật Đĩa (bánh xe), mỏ (chìa khoá); lưỡi (cưa); thân (của thanh ray).
Dạng từ của web
| Số nhiều | webs |
| Ngôi thứ ba số ít | webs |
| Hiện tại phân từ (-ing) | webbing |
| Quá khứ phân từ | webbed |
| Quá khứ | webbed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với web
Đồng nghĩa
Họ từ của web
Cụm từ, thành ngữ với web
- a web of lies — Một mớ chuyện dối trá.
- the web of life — Cuộc đời; số phận con người.
- web browser — Trình duyệt web.
- web hosting — Dịch vụ lưu trữ Web, dịch vụ lưu trữ trang Web.
- web page — Trang web.
Câu ví dụ với web
- She's studying French and web design. Cô ấy học tiếng Pháp và thiết kế web.
- PHP is a web programming language. PHP là một ngôn ngữ lập trình web.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
web nghĩa là gì?
web (danh từ) nghĩa là vi dệt, tấm vi, súc giấy, cuộn giấy lớn.
web phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của web: giọng Anh (UK) /wɛb/, giọng Mỹ (US) /wɛb/.