wedded
UK/ˈwɛdəd/
US/ˈwɛdəd/
giọng máy của trình duyệt
wedded nghĩa là có vợ, có chồng.
Nghĩa của wedded
Tính từ
- Lịch sự Có vợ, có chồng, (thuộc) vợ chồng (luôn luôn đứng trước danh từ)
- the wedded paircặp vợ chồng
- Hài hước Wedded bliss — hạnh phúc vợ chồng
- Wedded to: Kết hợp, hoà hợp với.
- Be wedded to: Trung thành với, ràng buộc chặt chẽ, gắn bó với, tận tụy với, khăng khăng giữ (một ý tưởng).
- He is wedded to his work.nó rất gắn bó với công việc
Họ từ của wedded
Câu hỏi thường gặp
wedded nghĩa là gì?
wedded (tính từ) nghĩa là có vợ, có chồng.
wedded phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của wedded: giọng Anh (UK) /ˈwɛdəd/, giọng Mỹ (US) /ˈwɛdəd/.