TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

wedded

UK/ˈwɛdəd/ US/ˈwɛdəd/ giọng máy của trình duyệt

wedded nghĩa là có vợ, có chồng.

Nghĩa của wedded

Tính từ

  1. Lịch sự Có vợ, có chồng, (thuộc) vợ chồng (luôn luôn đứng trước danh từ)
    • the wedded paircặp vợ chồng
  2. Hài hước Wedded bliss — hạnh phúc vợ chồng
  3. Wedded to: Kết hợp, hoà hợp với.
  4. Be wedded to: Trung thành với, ràng buộc chặt chẽ, gắn bó với, tận tụy với, khăng khăng giữ (một ý tưởng).
    • He is wedded to his work.nó rất gắn bó với công việc

Họ từ của wedded

Câu hỏi thường gặp

wedded nghĩa là gì?

wedded (tính từ) nghĩa là có vợ, có chồng.

wedded phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của wedded: giọng Anh (UK) /ˈwɛdəd/, giọng Mỹ (US) /ˈwɛdəd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.