wedding-cake
US/ˈwid.diɳ.ˈkeɪk/
giọng máy của trình duyệt
wedding-cake nghĩa là bánh chia phần cưới.
Nghĩa của wedding-cake
Danh từ
- Bánh chia phần cưới.
Dạng từ của wedding-cake
| Số nhiều | wedding cakes |
| So sánh hơn | more wedding-cake |
| So sánh nhất | most wedding-cake |
Câu hỏi thường gặp
wedding-cake nghĩa là gì?
wedding-cake (danh từ) nghĩa là bánh chia phần cưới.
wedding-cake phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của wedding-cake: giọng Mỹ (US) /ˈwid.diɳ.ˈkeɪk/.