TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

wedding-cake

US/ˈwid.diɳ.ˈkeɪk/ giọng máy của trình duyệt

wedding-cake nghĩa là bánh chia phần cưới.

Nghĩa của wedding-cake

Danh từ

  1. Bánh chia phần cưới.

Dạng từ của wedding-cake

Số nhiềuwedding cakes
So sánh hơnmore wedding-cake
So sánh nhấtmost wedding-cake

Câu hỏi thường gặp

wedding-cake nghĩa là gì?

wedding-cake (danh từ) nghĩa là bánh chia phần cưới.

wedding-cake phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của wedding-cake: giọng Mỹ (US) /ˈwid.diɳ.ˈkeɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.