TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

wedge-shaped

US/ˈwɛdʒ.ˈʃeɪpt/ giọng máy của trình duyệt

wedge-shaped nghĩa là hình nêm, hình v.

Nghĩa của wedge-shaped

Tính từ

  1. Hình nêm, hình V.

Dạng từ của wedge-shaped

So sánh hơnmore wedge-shaped
So sánh nhấtmost wedge-shaped

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với wedge-shaped

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

wedge-shaped nghĩa là gì?

wedge-shaped (tính từ) nghĩa là hình nêm, hình v.

wedge-shaped phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của wedge-shaped: giọng Mỹ (US) /ˈwɛdʒ.ˈʃeɪpt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.