TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

wedge

UK/wɛd͡ʒ/ US/wɛd͡ʒ/ giọng máy của trình duyệt

wedge nghĩa là cái nêm, vật hình nêm, nêm, chêm.

Nghĩa của wedge

Danh từ

  1. Cái nêm.
  2. Vật hình nêm.
  3. Quân sự Mũi nhọn.
    • to drive a wedge intothọc một mũi vào; (nghĩa bóng) chia rẽ

Ngoại động từ

  1. Nêm, chêm.
  2. Nghĩa bóng Chen vào, dấn vào.
  3. Từ hiếm, nghĩa hiếm Bửa bằng nêm, chẻ bằng nêm.

Dạng từ của wedge

Số nhiềuwedges
Ngôi thứ ba số ítwedges
Hiện tại phân từ (-ing)wedging
Quá khứ phân từwedged
Quá khứwedged

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với wedge

Đồng nghĩa

Họ từ của wedge

Cụm từ, thành ngữ với wedge

  • to wedge away (off) — Bửa ra, tách ra, chẻ ra.
  • to wedge oneself in — Chen vào, dấn vào.

Câu hỏi thường gặp

wedge nghĩa là gì?

wedge (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là cái nêm, vật hình nêm, nêm, chêm.

wedge phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của wedge: giọng Anh (UK) /wɛd͡ʒ/, giọng Mỹ (US) /wɛd͡ʒ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.