wedge
UK/wɛd͡ʒ/
US/wɛd͡ʒ/
giọng máy của trình duyệt
wedge nghĩa là cái nêm, vật hình nêm, nêm, chêm.
Nghĩa của wedge
Danh từ
- Cái nêm.
- Vật hình nêm.
- Quân sự Mũi nhọn.
- to drive a wedge intothọc một mũi vào; (nghĩa bóng) chia rẽ
Ngoại động từ
- Nêm, chêm.
- Nghĩa bóng Chen vào, dấn vào.
- Từ hiếm, nghĩa hiếm Bửa bằng nêm, chẻ bằng nêm.
Dạng từ của wedge
| Số nhiều | wedges |
| Ngôi thứ ba số ít | wedges |
| Hiện tại phân từ (-ing) | wedging |
| Quá khứ phân từ | wedged |
| Quá khứ | wedged |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với wedge
Đồng nghĩa
Họ từ của wedge
Cụm từ, thành ngữ với wedge
- to wedge away (off) — Bửa ra, tách ra, chẻ ra.
- to wedge oneself in — Chen vào, dấn vào.
Câu hỏi thường gặp
wedge nghĩa là gì?
wedge (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là cái nêm, vật hình nêm, nêm, chêm.
wedge phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của wedge: giọng Anh (UK) /wɛd͡ʒ/, giọng Mỹ (US) /wɛd͡ʒ/.