TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

wedgwood

US/ˈwɛdʒ.ˌwʊd/ giọng máy của trình duyệt

wedgwood nghĩa là màu xanh trong.

Nghĩa của wedgwood

Danh từ

  1. Đồ gốm men xanh trong.
  2. Định ngữ Màu xanh trong.

Câu hỏi thường gặp

wedgwood nghĩa là gì?

wedgwood (danh từ) nghĩa là màu xanh trong.

wedgwood phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của wedgwood: giọng Mỹ (US) /ˈwɛdʒ.ˌwʊd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.