TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

wedgy

UK/ˈwɛdʒ.i/ giọng máy của trình duyệt

wedgy nghĩa là hình nêm.

Nghĩa của wedgy

Tính từ

  1. Từ hiếm Hình nêm.

Dạng từ của wedgy

So sánh hơnwedgier
So sánh nhấtwedgiest

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với wedgy

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

wedgy nghĩa là gì?

wedgy (tính từ) nghĩa là hình nêm.

wedgy phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của wedgy: giọng Anh (UK) /ˈwɛdʒ.i/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.