wedgy
UK/ˈwɛdʒ.i/ giọng máy của trình duyệt
wedgy nghĩa là hình nêm.
Nghĩa của wedgy
Tính từ
- Từ hiếm Hình nêm.
Dạng từ của wedgy
| So sánh hơn | wedgier |
| So sánh nhất | wedgiest |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với wedgy
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
wedgy nghĩa là gì?
wedgy (tính từ) nghĩa là hình nêm.
wedgy phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của wedgy: giọng Anh (UK) /ˈwɛdʒ.i/.